Trên thực tế, câu hỏi đầu tiên thường nảy ra trong đầu khi lắp đặt hệ thống lọc sinh học là lượng nước cần lọc. Vật liệu mang màng sinh học MBBR Cần có lượng vật liệu lọc sinh học phù hợp. Quá ít vật liệu lọc sinh học sẽ không tạo đủ điều kiện cho vi khuẩn có lợi phát triển, trong khi quá nhiều sẽ cản trở dòng chảy của nước và gây khó khăn cho việc bảo trì. Điều quan trọng là phải xem xét một số yếu tố để tính toán lượng vật liệu lọc cần thiết. Trước hết, kích thước bể không phải là yếu tố duy nhất cần xem xét, vì mật độ cá, chế độ cho ăn, tốc độ dòng chảy của nước, loại vật liệu lọc sinh học và thiết kế bộ lọc đều ảnh hưởng đến lượng vật liệu lọc cần thiết. Trong trường hợp mật độ cá trong bể thấp, một lượng nhỏ vật liệu lọc có thể là đủ.
Công thức tính liều lượng môi trường sinh học
Không có công thức nào phù hợp cho mọi bể cá vì các loại vật liệu lọc sinh học khác nhau có diện tích bề mặt và hiệu suất khác nhau. Một điểm khởi đầu đơn giản là tính toán thể tích vật liệu lọc sinh học dựa trên lượng nước và số lượng cá. Đối với một bể cá thông thường, bạn có thể bắt đầu với khoảng 0.5 đến 1 gallon vật liệu lọc sinh học cho mỗi 100 gallon nước khi sử dụng các loại vật liệu có diện tích bề mặt lớn phổ biến. Ví dụ, một bể 50 gallon có thể bắt đầu với khoảng 0.25 đến 0.5 gallon vật liệu lọc.
Công thức thực tế là:
Lượng vật liệu lọc sinh học cần thiết = Thể tích bể ÷ 100 × tỷ lệ vật liệu lọc khuyến nghị
Nếu bạn sử dụng tỷ lệ 0.5 gallon cho 100 gallon, một ao 200 gallon sẽ cần khoảng 1 gallon vật liệu lọc. Với tỷ lệ 1 gallon cho 100 gallon, cùng một ao đó sẽ cần khoảng 2 gallon.
Những con số này chỉ là điểm khởi đầu. Một bể cá với mười con cá nhỏ và lượng thức ăn ít có thể cần ít dung lượng sinh học hơn so với một bể cùng kích thước nhưng nuôi cá lớn và được cho ăn nhiều. Loại vật liệu lọc cũng rất quan trọng. Một số sản phẩm có diện tích bề mặt sử dụng được lớn hơn nhiều so với các sản phẩm khác, vì vậy chỉ so sánh thể tích có thể gây hiểu nhầm.
Khi thiết lập bộ lọc mới, thường tốt hơn là để đủ không gian xung quanh vật liệu lọc để nước có thể lưu thông tự do. Thay vì nhồi chặt buồng lọc, hãy làm theo mức độ đổ đầy được nhà sản xuất khuyến nghị (nếu có). Sau đó, quan sát nồng độ amoniac, nitrit, độ trong của nước và hành vi của cá khi hệ thống hoạt động ổn định. Nếu nồng độ amoniac hoặc nitrit vẫn cao, vấn đề có thể là do khả năng sinh học không đủ, lưu lượng nước kém hoặc bộ lọc sinh học chưa hoàn thiện, chứ không chỉ đơn giản là thiếu vật liệu lọc.
Yêu cầu về môi trường nuôi trồng dưới các mật độ thả giống khác nhau
Lượng vật liệu lọc sinh học cần thiết thay đổi tùy thuộc vào số lượng và kích thước cá trong hệ thống. Bể cá có mật độ cá thấp thường tạo ra ít chất thải hơn, vì vậy có thể không cần nhiều vật liệu lọc sinh học. Bể cá có mật độ cá cao sẽ tạo ra nhiều amoniac hơn từ chất thải của cá, thức ăn thừa và các chất hữu cơ khác, gây áp lực lớn hơn lên bộ lọc sinh học.
Đối với bể cá có mật độ cá thấp , một lượng vật liệu lọc có diện tích bề mặt lớn cơ bản có thể là đủ. Ví dụ, một bể cá 100 gallon với một vài loài cá nhỏ sống chung thường có thể hoạt động tốt với khoảng 0.5 gallon vật liệu lọc sinh học làm điểm khởi đầu. Hệ thống lọc cơ học tốt và thay nước thường xuyên vẫn đóng vai trò quan trọng.
Đối với bể cá có mật độ cá vừa phải , bạn có thể cần khoảng 0.5 đến 1 gallon vật liệu lọc cho mỗi 100 gallon nước , tùy thuộc vào loại vật liệu lọc và số lượng cá. Hãy tưởng tượng một bể cá 200 gallon với một vài con cá cỡ trung bình. Sử dụng khoảng 1 đến 2 gallon vật liệu lọc sinh học phù hợp sẽ giúp bộ lọc có nhiều không gian hơn để hỗ trợ các vi khuẩn có lợi.
Bể cá có mật độ nuôi cao cần được chăm sóc kỹ hơn. Cá lớn, cho ăn thường xuyên hoặc tỷ lệ cá/nước cao có thể tạo ra lượng chất thải lớn hơn nhiều. Trong trường hợp này, sử dụng 1 gallon hoặc hơn vật liệu lọc sinh học cho mỗi 100 gallon nước có thể là điểm khởi đầu hợp lý, đặc biệt khi vật liệu lọc có diện tích bề mặt lớn. Lượng chính xác vẫn nên dựa trên chất lượng nước thực tế chứ không chỉ dựa vào thể tích.
Kích thước cá cũng quan trọng như số lượng cá. Mười con cá nhỏ có thể tạo ra ít chất thải hơn ba con cá lớn được cho ăn nhiều. Kiểm tra amoniac và nitrit thường xuyên sau khi thả cá. Nếu các chỉ số này tăng lên, hãy tăng khả năng sinh học, cải thiện dòng chảy của nước, giảm lượng thức ăn hoặc giảm mật độ thả cá. Cách tiếp cận này an toàn hơn so với việc chỉ đơn giản là thêm nhiều vật liệu lọc và cho rằng vấn đề sẽ tự biến mất.
Tác động của việc sử dụng quá mức hoặc sử dụng không đủ môi trường sinh học
Sử dụng lượng vật liệu lọc sinh học phù hợp giúp bộ lọc hoạt động trơn tru, nhưng thêm quá ít hoặc quá nhiều đều có thể gây ra vấn đề. Khi không đủ vật liệu lọc sinh học , bộ lọc có thể không có đủ diện tích bề mặt cho vi khuẩn có lợi xử lý chất thải do cá thải ra. Điều này có thể dẫn đến nồng độ amoniac hoặc nitrit tăng cao, đặc biệt là sau khi thêm cá mới hoặc tăng lượng thức ăn. Ví dụ, một bộ lọc nhỏ chỉ với một lượng vật liệu lọc ít có thể hoạt động tốt với ba con cá nhỏ nhưng sẽ gặp khó khăn khi số lượng cá trong bể tăng gấp đôi.
Việc thêm quá nhiều vật liệu lọc MBBR Biochip không phải lúc nào cũng cải thiện khả năng lọc. Nếu buồng lọc bị nhồi quá chặt, nước có thể dễ dàng chảy vòng qua vật liệu lọc thay vì chảy qua đúng cách. Sự lưu thông nước kém có thể khiến một số vật liệu lọc ít tiếp xúc với nước giàu oxy. Vật liệu lọc dư thừa cũng có thể làm cho bộ lọc khó vệ sinh hơn và có thể làm giảm không gian hữu ích cho quá trình lọc cơ học.
Một cách tiếp cận tốt hơn là tập trung vào khả năng chứa vật liệu lọc hiệu quả thay vì chỉ đơn giản là lấp đầy mọi không gian có sẵn . Hãy để đủ không gian cho sự lưu thông nước ổn định và đảm bảo vật liệu lọc luôn được tiếp xúc tốt với nước tuần hoàn. Các loại vật liệu lọc khác nhau cũng có diện tích bề mặt khác nhau, vì vậy hai thùng chứa có cùng kích thước có thể cung cấp khả năng chứa vật liệu lọc sinh học rất khác nhau.
Hãy quan sát bể cá thay vì chỉ dựa vào một con số cố định. Nếu amoniac và nitrit vẫn ở mức an toàn và cá khỏe mạnh, hệ thống hiện tại có thể đang hoạt động tốt. Nếu các chỉ số tăng lên sau khi cho ăn hoặc thay đổi số lượng cá định kỳ, hãy kiểm tra toàn bộ hệ thống lọc trước khi thêm vật liệu lọc mới. Kiểm tra lưu lượng nước, bộ lọc cơ học, quy trình vệ sinh, lượng thức ăn và số lượng cá trong bể. Trong nhiều trường hợp, lưu lượng nước tốt và số lượng cá hợp lý cũng quan trọng không kém lượng vật liệu lọc sinh học.

EN
EN
AR
BG
HR
CS
DA
NL
FI
FR
DE
IT
NO
PL
PT
RO
RU
ES
SV
IW
SR
SK
SL
TR
FA




